Mạng Xã Hội Của Chúng Tôi

Tổng quan máy chủTất cả lớp nhân vật

Lớp nhân vật

Nhân vật

Chọn class

Bảy class, mỗi class có vai trò và vũ khí riêng. Tất cả đều bắt đầu từ cấp 1. Chọn nhân vật để mở thẻ — hướng dẫn đầy đủ có ở trang của class.

  • 7class
  • 2NPC nhiệm vụ
  • 1cấp khởi đầu
DPS tầm xa

Dark Wizard

Bậc thầy phép thuật. Đánh từ xa và có kho phép khổng lồ.

Vũ khí
Gậy một tay / Gậy hai tay / Dao găm
Giáp
Giáp thép nhẹ / Khiên
Hệ skill
Băng / Lửa / Sét / Độc

Lộ trình class

  1. 1Dark Wizard
  2. 2Soul Master

Class 2 — nhiệm vụ Sebina the Priest

Chỉ số chính

  • StrengthAttack rate PvM / Sát thương phép
  • AgilityPhòng thủ / Tốc độ đánh
  • VitalityMáu
  • EnergySát thương phép / Mana
Hướng dẫn đầy đủ
DPS cận chiến / Tank

Dark Knight

Chiến binh PvP cận chiến với sức mạnh vật lý khủng. Đủ trâu để cày solo, không cần phép hay party.

Vũ khí
Kiếm một tay / Kiếm hai tay / Lưỡi hái hai tay / Chùy hai tay / Dao găm
Giáp
Giáp nặng / Khiên
Hệ skill
Đất / Lửa / Gió

Lộ trình class

  1. 1Dark Knight
  2. 2Blade Knight

Class 2 — nhiệm vụ Sebina the Priest, combo — Dark Stone

Chỉ số chính

  • StrengthSát thương vật lý
  • AgilityPhòng thủ / Tốc độ đánh
  • VitalityMáu
  • EnergySát thương skill / Mana
Hướng dẫn đầy đủ
DPS tầm xa / Hỗ trợ

Fairy Elf

Nữ cung thủ nhanh nhẹn từ Noria. Gây sát thương lớn từ xa, buff và hồi máu cho party, triệu hồi minion.

Vũ khí
Cung / Nỏ / Chùy một tay / Dao găm
Giáp
Giáp thép nhẹ / Khiên
Hệ skill
Nước / Băng / Đất / Triệu hồi minion

Lộ trình class

  1. 1Fairy Elf
  2. 2Muse Elf

Class 2 — nhiệm vụ Sebina the Priest

Chỉ số chính

  • StrengthSát thương
  • AgilitySát thương / Phòng thủ / Tốc độ đánh
  • VitalityMáu
  • EnergyBuff / Hồi máu / Sát thương minion
Hướng dẫn đầy đủ
DPS tầm xa / DPS cận chiến

Magic Gladiator

Kiếm và phép trong một nhân vật: dùng skill của Dark Knight và Dark Wizard, ví dụ Fire Slash và Flame Strike.

Vũ khí
Gậy một tay / Gậy hai tay / Kiếm một tay / Kiếm hai tay / Dao găm
Giáp
Giáp nặng / Khiên
Hệ skill
Băng / Lửa / Sét / Độc / Gió / Đất / Nước

Lộ trình class

  1. 2Magic Gladiator

Đổi class không cần nhiệm vụ

Chỉ số chính

  • StrengthSát thương vật lý / Attack rate PvM
  • AgilityPhòng thủ / Tốc độ đánh / Attack rate PvM
  • VitalityMáu
  • EnergySát thương phép / Mana
Hướng dẫn đầy đủ
DPS tầm xa / DPS cận chiến

Dark Lord

Thủ lĩnh cưỡi Dark Horse, có Dark Raven bay lượn phía trên. Chỉ huy pet và dẫn guild ra trận.

Vũ khí
Kiếm một tay / Quyền trượng một tay / Chùy một tay / Dao găm
Giáp
Giáp nặng / Khiên
Hệ skill
Lửa / Sét / Đất

Lộ trình class

  1. 2Dark Lord

Đổi class không cần nhiệm vụ

Chỉ số chính

  • StrengthSát thương vật lý / Attack rate PvM
  • AgilityPhòng thủ / Tốc độ đánh / Attack rate PvM
  • VitalityMáu
  • EnergySát thương phép / Mana
  • CommandSát thương pet / HP pet
Hướng dẫn đầy đủ
DPS tầm xa / Debuff

Summoner

Người thừa kế dòng dõi cổ xưa, triệu hồi sinh vật từ chiều không gian khác. Làm yếu kẻ địch bằng lời nguyền như Weakness và đánh bằng Chain Lightning.

Vũ khí
Gậy phép một tay / Dao găm
Giáp
Giáp da / Sách
Hệ skill
Băng / Lửa / Sét / Gió / Đất

Lộ trình class

  1. 1Summoner
  2. 2Bloody Summoner

Class 2 — nhiệm vụ Sebina the Priest

Chỉ số chính

  • StrengthAG / Attack rate PvM
  • AgilityPhòng thủ / Tốc độ đánh
  • VitalityMáu
  • EnergySát thương phép / Mana
Hướng dẫn đầy đủ
DPS tầm xa / DPS cận chiến

Rage Fighter

Hậu duệ của Karutan Royal Knights. Dùng quyền cước và buff cổ xưa để nghiền nát mọi kẻ địch.

Vũ khí
Găng đấm
Giáp
Giáp nặng
Hệ skill
Băng / Lửa / Gió / Đất

Lộ trình class

  1. 2Rage Fighter

Đổi class không cần nhiệm vụ

Chỉ số chính

  • StrengthSát thương vật lý / Attack rate PvM
  • AgilityPhòng thủ / Tốc độ đánh / Attack rate PvM
  • VitalitySát thương vật lý / Máu
  • EnergySát thương phép / Mana
Hướng dẫn đầy đủ
Đổi class và nhiệm vụ

Class phát triển thế nào

Ai phải làm nhiệm vụ, ai vào thẳng class 2 và cái gì mở sau.

Dark WizardDark KnightFairy ElfSummoner

Qua nhiệm vụ

Sebina the Priest, rồi Marlon

Magic GladiatorDark LordRage Fighter

Vào thẳng class 2

Không cần nhiệm vụ đổi class

Grow Lancer

Một tháng sau khi mở server

Devias (183, 32)

Sebina the Priest

Từ cấp 150 · DW, DK, FE, SU

Hai nhiệm vụ: mang zen và vật phẩm rơi từ quái đúng cấp. Phần thưởng — class 2 và +20 điểm chỉ số vĩnh viễn.

  • 1 triệu zen + vật phẩm từ quái cấp 45–60 → +10 điểm
  • 2 triệu zen + vật phẩm từ quái cấp 62–76 → +10 điểm và class 2
Chi tiết nhiệm vụ
Dream Land (147, 147)

Marlon

Từ cấp 220 · class 2 DW, DK, FE, SU

3 triệu zen + vật phẩm từ quái cấp 72–108. Phần thưởng — +1 điểm cho mỗi cấp trên 220, kể cả sau khi reset.

  • Fairy Elf nhận skill Hunter's Mark
  • Dark Knight làm nhiệm vụ Dark Stone và mở combo
Chi tiết nhiệm vụ
Sau này

Class 3

Mở ở các giai đoạn tiếp theo

Nhiệm vụ class 3 và Master Level sẽ ra cùng các giai đoạn mới của server.

Tổ đội

Buff tổ đội trên Legend

Buff tổ đội cộng thêm một phần trăm sức mạnh của chính người nhận. Bao nhiêu thì tùy người buff.

  • Chỉ số đã dồn. Người buff dồn càng nhiều điểm vào chỉ số của buff thì buff càng mạnh. Sức mạnh đầy đủ đến từ người buff có chỉ số đó là chỉ số chính.
  • Sức mạnh người buff. Người buff có ít điểm chỉ số hơn người nhận chỉ cho được phần của mình: acc phụ cấp 1 gần như không thêm gì cho người chơi top.
  • Vật triệu hồi nhận buff giống như chủ của nó.
  • Party Damage và Party Defense áp dụng sau các giới hạn Damage Reduction chung, nên vẫn có tác dụng với người chơi top. Heal và Recovery chỉ hồi cho đồng minh và bị giảm bởi Heal Reduction.
BuffLớpChỉ sốSức mạnh
Greater DamageFEEnergytới +15% sát thương (Party Damage)
Commander (Critical Damage)DLCommandtới +10% sát thương (Party Damage)
Greater DefenseFEEnergygiảm tới 10% sát thương nhận vào (Party Defense)
Soul BarrierDWAgility + Energygiảm tới 10% sát thương nhận vào (Party Defense)
Swell LifeDK, MGVitality + Energytới +50% HP cơ bản
Increase HealthRFEnergytới +10% SD tối đa
HealFEEnergytới 3% HP + SD, mỗi 1,5 giây một lần
RecoveryFEEnergytới 15% SD tối đa, mỗi 10 giây một lần
Công thức

Công thức cho mọi lớp

Chỉ số đã tính cả cộng thêm từ đồ và buff. Phép chia lấy phần nguyên; L là cấp độ.

Thông sốCông thức
HPHP ban đầu + HP mỗi cấp × (L − 1) + (Vitality − Vitality ban đầu) × HP mỗi Vitality
SD(Strength + Agility + Vitality + Energy [+ Command với DL]) × 1,2 + L² / 15 + phòng thủ / 2
Tỉ lệ đánh trúng người chơi100 × A / (A + D) × 2 × L₁ / (L₁ + L₂), trong đó A là độ chính xác của người đánh, D là né tránh của mục tiêu; −5 / −10 / −15 khi chênh lệch cấp 100 / 200 / 300
Tốc độ đánhPhần từ Agility (xem trang lớp nhân vật) + vũ khí, găng tay, pet, dây chuyền, buff và nước uống, sau đó là tùy chọn tốc độ (excellent, cánh, khuyên tai). Khi cầm hai vũ khí sẽ lấy trung bình tốc độ của chúng. Tốc độ phép tính theo cách tương tự.