Bảng xếp hạng: Nhân vật
| # | Nhân vật | Điểm | Cấp độ | Gear Score | Bang hội | Chi tiết điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
1+5 trong 24 giờ | 1 500 Phần thưởng tuần cho hạng 1. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark LordẨn | 36 | 365 | 842 | ||
2+10 trong 24 giờ | 1 000 Phần thưởng tuần cho hạng 2. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Rage FighterẨn | 31 | 367 | 1 170 | ||
3+4 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 3. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul MasterẨn | 31 | 366 | 753 | ||
| 4−3 trong 24 giờ | 1 000 Phần thưởng tuần cho hạng 4. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 25 | 353 | 631 | ||
| 5+83 trong 24 giờ | 1 000 Phần thưởng tuần cho hạng 5. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Muse ElfẨn | 23 | 342 | 639 | ||
| 6−3 trong 24 giờ | 1 000 Phần thưởng tuần cho hạng 6. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 22 | 357 | 512 | ||
| 7−5 trong 24 giờ | 1 000 Phần thưởng tuần cho hạng 7. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark LordẨn | 19 | 355 | 623 | – | |
| 8+2 trong 24 giờ | 1 000 Phần thưởng tuần cho hạng 8. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 19 | 344 | 599 | ||
| 9+62 trong 24 giờ | 1 000 Phần thưởng tuần cho hạng 9. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Magic GladiatorẨn | 19 | 366 | 827 | ||
| 10+29 trong 24 giờ | 1 000 Phần thưởng tuần cho hạng 10. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark LordẨn | 16 | 362 | 625 | ||
| 11−2 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 11. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 16 | 366 | 590 | ||
| 12−4 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 12. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark LordẨn | 16 | 359 | 832 | ||
| 13+32 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 13. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 15 | 362 | 643 | ||
| 14−10 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 14. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark LordẨn | 15 | 353 | 859 | ||
| 15+134 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 15. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul MasterẨn | 15 | 362 | 620 | ||
| 16−11 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 16. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 14 | 342 | 499 | – | |
| 17 | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 17. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 14 | 353 | 553 | – | |
| 18−2 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 18. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 14 | 351 | 557 | – | |
| 19+25 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 19. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Magic GladiatorẨn | 14 | 372 | 571 | – | |
| 20−9 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 20. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 13 | 351 | 533 | ||
| 21+19 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 21. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul MasterẨn | 13 | 367 | 1 005 | ||
| 22−9 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 22. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 13 | 343 | 636 | ||
| 23+8 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 23. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Muse Elf | 13 | 367 | 693 | ||
| 24+18 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 24. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Rage FighterẨn | 13 | 352 | 656 | ||
| 25−3 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 25. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Rage FighterẨn | 13 | 367 | 675 | ||
| 26+1 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 26. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul MasterẨn | 12 | 325 | 643 | – | |
| 27+25 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 27. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 12 | 348 | 577 | ||
| 28+165 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 28. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Magic GladiatorẨn | 12 | 361 | 630 | ||
| 29−15 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 29. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul MasterẨn | 12 | 371 | 600 | – | |
| 30+56 trong 24 giờ | 600 Phần thưởng tuần cho hạng 30. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 11 | 331 | 547 | – | |
| 31+121 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 31. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Muse Elf | 11 | 350 | 592 | – | |
| 32+31 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 32. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 11 | 362 | 695 | ||
| 33+1 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 33. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 11 | 359 | 519 | – | |
| 34+63 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 34. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 11 | 341 | 543 | ||
| 35 | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 35. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Blade Knight | 11 | 352 | 664 | ||
| 36−19 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 36. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 11 | 359 | 575 | ||
| 37+19 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 37. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Magic Gladiator | 10 | 341 | 540 | ||
| 38+10 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 38. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Magic Gladiator | 10 | 321 | 491 | – | |
| 39+22 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 39. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 10 | 336 | 520 | ||
| 40+32 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 40. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Magic Gladiator | 10 | 335 | 523 | ||
| 41+27 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 41. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 10 | 348 | 616 | ||
| 42+34 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 42. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Muse Elf | 10 | 329 | 564 | – | |
| 43−22 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 43. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Rage Fighter | 10 | 352 | 623 | ||
| 44 | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 44. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark LordẨn | 10 | 347 | 734 | ||
| 45+118 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 45. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Muse Elf | 10 | 364 | 748 | ||
| 46−26 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 46. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Soul Master | 10 | 356 | 654 | – | |
| 47+28 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 47. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Bloody Summoner | 10 | 339 | 639 | ||
| 48−16 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 48. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Dark Lord | 10 | 358 | 574 | ||
| 49−23 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 49. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Rage Fighter | 10 | 354 | 621 | – | |
| 50−31 trong 24 giờ | 500 Phần thưởng tuần cho hạng 50. Giữ hạng đến lần tính lại hằng tuần, phần thưởng sẽ tự động gửi cho nhân vật.Blade Knight | 10 | 313 | 589 | ||
| 51+51 trong 24 giờ | 10 | 367 | 672 | |||
| 52+28 trong 24 giờ | 10 | 353 | 636 | |||
| 53+219 trong 24 giờ | 9 | 367 | 718 | |||
| 54−18 trong 24 giờ | 9 | 349 | 502 | |||
| 55+19 trong 24 giờ | 9 | 361 | 525 | – | ||
| 56+3 trong 24 giờ | 9 | 351 | 616 | – | ||
| 57−42 trong 24 giờ | 9 | 363 | 540 | – | ||
| 58−20 trong 24 giờ | 9 | 346 | 637 | |||
| 59−22 trong 24 giờ | 9 | 367 | 635 | |||
| 60−14 trong 24 giờ | 9 | 361 | 657 | |||
| 61+103 trong 24 giờ | 9 | 340 | 505 | |||
| 62+125 trong 24 giờ | 8 | 311 | 504 | – | ||
| 63−34 trong 24 giờ | 8 | 306 | 555 | – | ||
| 64−41 trong 24 giờ | 8 | 318 | 531 | – | ||
| 65+28 trong 24 giờ | 8 | 322 | 550 | – | ||
| 66−38 trong 24 giờ | 8 | 336 | 540 | – | ||
| 67−10 trong 24 giờ | 8 | 349 | 575 | |||
| 68+201 trong 24 giờ | 8 | 344 | 460 | – | ||
| 69−36 trong 24 giờ | 8 | 354 | 524 | – | ||
| 70+8 trong 24 giờ | 8 | 368 | 532 | |||
| 71+29 trong 24 giờ | 8 | 351 | 498 | |||
| 72−5 trong 24 giờ | 8 | 344 | 548 | |||
| 73+41 trong 24 giờ | 8 | 348 | 466 | – | ||
| 74+66 trong 24 giờ | 8 | 331 | 601 | |||
| 75−51 trong 24 giờ | 8 | 350 | 540 | – | ||
| 76−51 trong 24 giờ | 8 | 346 | 467 | |||
| 77−59 trong 24 giờ | 8 | 356 | 540 | – | ||
| 78−48 trong 24 giờ | 8 | 350 | 587 | |||
| 79+145 trong 24 giờ | 8 | 366 | 734 | |||
| 80+198 trong 24 giờ | 8 | 367 | 753 | |||
| 81 | 8 | 349 | 687 | |||
| 82−32 trong 24 giờ | 8 | 354 | 545 | – | ||
| 83+60 trong 24 giờ | 8 | 347 | 636 | |||
| 84−2 trong 24 giờ | 8 | 349 | 524 | – | ||
| 85−2 trong 24 giờ | 7 | 364 | 735 | |||
| 86+32 trong 24 giờ | 7 | 365 | 453 | – | ||
| 87−8 trong 24 giờ | 7 | 328 | 492 | – | ||
| 88+11 trong 24 giờ | 7 | 350 | 590 | |||
| 89 | 7 | 356 | 727 | |||
| 90 | 7 | 348 | 539 | – | ||
| 91−21 trong 24 giờ | 7 | 353 | 519 | |||
| 92−8 trong 24 giờ | 7 | 357 | 624 | |||
| 93+22 trong 24 giờ | 7 | 363 | 515 | – | ||
| 94 | 7 | 350 | 567 | – | ||
| 95 | 6 | 101 | 0 | – | ||
| 96 | 6 | 53 | 228 | – | ||
| 97 | 6 | 45 | 228 | – | ||
| 98 | 6 | 275 | 555 | |||
| 99 | 6 | 55 | 217 | – | ||
| 100 | 6 | 96 | 343 | – |

1
2
3